Đặt banner 324 x 100

Từ vựng tiếng Trung về một số trò chơi dân gian


Từ vựng tiếng Trung về một số trò chơi dân gian

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên Âm
1 Ô ăn quan 播棋 bō qí
2 Kéo co 拔河 báhé
3 Đập niêu đất 打土锅 dǎ tǔ guǒ
4 Nhảy sạp 跳竹竿 tiào zhúgān
5 Bịt mắt bắt dê 梦魇抓痒 méngyǎn zhuā yáng
6 Chọi gà 斗鸡 dòujī
7 Đánh đu 秋千 qiūqiān
8 Đấu vật 摔跤 shuāijiāo
9 Nhảy bao bố 跳麻袋 tiào mádài